베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "gây hấn" (1)
gây hấn
영어
명사Aggression, Aggressive
Taliban có hành động gây hấn.
The Taliban takes aggressive actions.
관련 단어 "gây hấn" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "gây hấn" (3)
Taliban có hành động gây hấn.
The Taliban takes aggressive actions.
Thực hiện các hành động gây hấn phi nghĩa.
Carry out unjust aggressive actions.
Bất kỳ giải pháp chính trị nào nhằm xử lý hành động gây hấn đều phải có đảm bảo rõ ràng.
Any political solution to address aggressive actions must have clear guarantees.
